mắc việc

mắc việc

Anh ấy đang mắc việc nên không thể trả lời điện thoại.

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ): - Bận rộn, nhiều việc phải làm: "mắc việc" chỉ tình trạng một người đang phải xử lý nhiều công việc, không thời gian rảnh hoặc không thể làm việc khác.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay tôi bận quá, không thể đi chơi.)
  • (Anh ấy bận việc nên chưa trả lời tin nhắn.)
  • (Đừng làm phiền ấy, ấy đang bận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc việc đột xuất": bận rộn việc phát sinh bất ngờ.
    • Tôi mắc việc đột xuất nên không đến họp được. (Tôi bận việc phát sinh nên không đến họp được.)
  • "mắc việc riêng": bận công việc cá nhân.
    • Xin lỗi, tôi đang mắc việc riêng, lát nói chuyện sau. (Xin lỗi, tôi đang bận việc cá nhân, lát nói chuyện sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bận việc (động từ): nhiều việc phải làmđồng nghĩa với "mắc việc".
    • Tôi bận việc cả ngày hôm nay. (Tôi nhiều việc phải làm cả ngày hôm nay.)
  • Mắc (động từ): vướng vào, không thoát ra được (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như "mắc nợ", "mắc lỗi").
    • Anh ấy mắc nợ nhiều quá. (Anh ấy vướng vào nhiều khoản nợ.)
  • Rảnh rỗi (tính từ): thời gian, không bậntrái nghĩa với "mắc việc".
    • Cuối tuần tôi rảnh rỗi, có thể đi chơi. (Cuối tuần tôi thời gian, có thể đi chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bận: nhiều việc, không rảnh.
  • Kẹt việc: bận rộn, không thể rời khỏi công việc.
  • Tất bật: bận rộn, vội vã.
Thành ngữ liên quan
  • Mắc việc như mắc cửi: bận rộn, tất bật với nhiều việc liên tiếp.
    • Ngày Tết ai cũng mắc việc như mắc cửi. (Ngày Tết ai cũng bận rộn với nhiều việc liên tiếp.)